"inscribe" in Vietnamese
Definition
Viết hoặc khắc chữ, tên hay ký hiệu lên vật gì đó để lưu lại lâu dài. Đôi khi cũng dùng để chỉ việc ghi tên vào danh sách chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
'inscribe' mang tính trang trọng, chỉ dùng khi đánh dấu vĩnh viễn lên vật gì đó; không dùng cho việc viết hàng ngày. Kết hợp phổ biến: 'inscribe a name', 'inscribe in stone'.
Examples
They inscribe names on the war memorial.
Họ **khắc** tên lên đài tưởng niệm chiến tranh.
You can inscribe a message inside the ring.
Bạn có thể **khắc** một thông điệp bên trong chiếc nhẫn.
They asked to inscribe their initials in the book.
Họ nhờ **khắc** chữ viết tắt của mình vào cuốn sách.
Can you inscribe a short dedication before you give me the book?
Bạn có thể **khắc** một lời đề tặng ngắn trước khi tặng tôi cuốn sách không?
Her name was inscribed forever in the record books.
Tên cô ấy được **ghi** mãi mãi trong sách kỷ lục.
The artist will inscribe anything you want on your souvenir.
Nghệ sĩ sẽ **khắc** bất cứ điều gì bạn muốn lên món quà lưu niệm của bạn.