"insanities" in Vietnamese
Definition
“Insanities” dùng để chỉ những hành động hoặc ý tưởng hoàn toàn điên rồ, phi lý và thiếu sự tỉnh táo. Từ này cũng có thể nói về bệnh tâm thần nặng, nhưng chủ yếu dùng cho những hành động ngớ ngẩn, quá đà.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong văn bản trang trọng hoặc văn chương, thường ở dạng số nhiều chỉ nhiều hành động điên rồ. Hằng ngày người ta dùng ‘crazy things’ thay thế. Vừa ám chỉ bệnh thật vừa để nói quá cho vui.
Examples
He was shocked by the insanities he heard on the news.
Anh ấy sốc vì những **sự điên rồ** nghe thấy trên bản tin.
The book describes the insanities of war.
Cuốn sách miêu tả những **sự điên rồ** trong chiến tranh.
She laughed at the insanities of her children.
Cô ấy cười trước những **hành động điên cuồng** của con mình.
We went along with their little insanities just to keep the peace.
Chúng tôi chấp nhận những **sự điên rồ** nho nhỏ của họ chỉ để mọi chuyện êm đẹp.
The politician apologized for his past insanities.
Chính trị gia đã xin lỗi về những **hành động điên rồ** trong quá khứ của mình.
Looking back, all those insanities made our friendship unforgettable.
Nhìn lại, tất cả những **sự điên rồ** đó đã khiến tình bạn của chúng tôi thật khó quên.