Type any word!

"inquire for" in Vietnamese

hỏi thăm vềhỏi xem có (ai/cái gì) không

Definition

Lịch sự hỏi về việc ai đó hoặc thứ gì đó có ở đâu không, hoặc có sẵn không.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn cảnh trang trọng hoặc cổ điển, dùng khi hỏi ở quầy lễ tân hoặc cơ quan. Khác với 'inquire about', nghĩa hạn hẹp hơn. Hằng ngày người Việt dùng 'hỏi' là chủ yếu.

Examples

You can inquire for lost items at the front desk.

Bạn có thể **hỏi** về đồ thất lạc ở quầy lễ tân.

When you arrive, inquire for Mr. Lee.

Khi bạn tới nơi, hãy **hỏi thăm** ông Lee.

Visitors often inquire for directions at this office.

Khách thường **hỏi** đường tại văn phòng này.

If you get lost in the building, just inquire for the information desk.

Nếu bạn bị lạc trong tòa nhà, chỉ cần **hỏi** về quầy thông tin.

Guests should inquire for room availability before booking.

Khách nên **hỏi** về tình trạng phòng trước khi đặt.

She went to the office to inquire for her package.

Cô ấy đã đến văn phòng để **hỏi** về kiện hàng của mình.