Type any word!

"inoperable" in Vietnamese

không thể hoạt độngkhông thể phẫu thuật

Definition

Dùng để chỉ một thiết bị không thể hoạt động được hoặc một bệnh không thể điều trị bằng phẫu thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế hoặc kỹ thuật, ví dụ: 'khối u không thể phẫu thuật', 'máy móc không hoạt động'. Không dùng cho những lỗi nhỏ thông thường.

Examples

The doctor said the tumor was inoperable.

Bác sĩ nói khối u này **không thể phẫu thuật**.

This machine is old and inoperable.

Cái máy này đã cũ và **không thể hoạt động** nữa.

The car became inoperable after the accident.

Sau tai nạn, chiếc xe đã trở nên **không thể hoạt động**.

Unfortunately, the damage made the computer inoperable.

Thật không may, hư hại đã làm cho máy tính **không thể hoạt động**.

His condition is serious, but thankfully, it isn't inoperable.

Tình trạng của anh ấy nghiêm trọng, nhưng may mắn là chưa **không thể phẫu thuật**.

After years of neglect, the elevator became completely inoperable.

Sau nhiều năm bị bỏ mặc, thang máy đã trở nên hoàn toàn **không thể hoạt động**.