Type any word!

"inoffensive" in Vietnamese

vô hạikhông gây khó chịu

Definition

Không gây hại, không khiến ai buồn hoặc khó chịu; hiền lành hoặc bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Inoffensive' thường dùng cho người, lời nói, trò đùa hoặc các vật không nổi bật; đôi khi có nghĩa là nhạt nhẽo hoặc không gây ấn tượng.

Examples

The puppy is completely inoffensive.

Chú cún này hoàn toàn **vô hại**.

His comment was meant to be inoffensive.

Bình luận của anh ấy có ý định **không gây khó chịu**.

We chose an inoffensive color for the walls.

Chúng tôi đã chọn một màu **không gây khó chịu** cho tường.

Don’t worry, he’s totally inoffensive—he just wants to help.

Đừng lo, anh ấy hoàn toàn **vô hại**—chỉ muốn giúp thôi.

Her jokes are always so inoffensive that everyone laughs along.

Những câu đùa của cô ấy luôn **vô hại**, ai cũng cười theo.

The movie was pretty inoffensive, just light fun for families.

Bộ phim khá **vô hại**, chỉ là giải trí nhẹ nhàng cho gia đình.