Type any word!

"innuendos" in Vietnamese

lời ám chỉlời nói bóng gió

Definition

Những lời nhận xét hoặc nói bóng gió mà không nói thẳng, thường nhằm ám chỉ điều gì đó, có thể mang tính chỉ trích hoặc liên quan đến tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

'lời ám chỉ' hay được dùng trong giao tiếp không chính thức, có thể mang tính châm biếm hoặc tế nhị. Dùng khi không muốn nói thẳng nhưng vẫn muốn người nghe hiểu ý mình.

Examples

His speech was full of innuendos that made everyone uncomfortable.

Bài phát biểu của anh ấy đầy những **lời ám chỉ**, làm mọi người cảm thấy không thoải mái.

She made several innuendos about his private life.

Cô ấy đã đưa ra nhiều **lời ám chỉ** về đời tư của anh ấy.

The movie had too many innuendos for children.

Bộ phim có quá nhiều **lời ám chỉ** không phù hợp cho trẻ em.

People at work keep dropping innuendos, but I try to ignore them.

Mọi người ở nơi làm việc cứ liên tục thả **lời ám chỉ**, nhưng tôi cố gắng lờ đi.

He enjoys making clever innuendos during conversations.

Anh ấy thích đưa ra những **lời ám chỉ** thông minh trong các cuộc trò chuyện.

Ignore their innuendos—they only want a reaction out of you.

Bỏ qua **lời ám chỉ** của họ đi—họ chỉ muốn bạn phản ứng thôi.