Type any word!

"innovate" in Vietnamese

đổi mớisáng tạo

Definition

Tạo ra ý tưởng, sản phẩm hoặc phương pháp mới, thường bằng cách cải tiến những gì đã có. Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ. Không dùng cho thay đổi nhỏ; dùng khi có sự sáng tạo lớn. Hay đi kèm với 'innovate in', 'innovate to solve'.

Examples

Companies need to innovate to compete in today's market.

Các công ty cần **đổi mới** để cạnh tranh trên thị trường ngày nay.

It's important to innovate for better results.

Rất quan trọng để **đổi mới** nếu muốn có kết quả tốt hơn.

The team worked hard to innovate a safer design.

Nhóm đã cố gắng hết sức để **đổi mới** một thiết kế an toàn hơn.

If we don't innovate, we'll fall behind our competitors.

Nếu chúng ta không **đổi mới**, sẽ bị tụt lại so với đối thủ.

The best solutions often come when people are encouraged to innovate.

Những giải pháp tốt nhất thường đến khi mọi người được khuyến khích **đổi mới**.

We're always looking for ways to innovate and stay ahead.

Chúng tôi luôn tìm cách **đổi mới** và vượt lên trước.