"injurious" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ những gì gây tổn hại hoặc ảnh hưởng xấu đến sức khỏe hoặc sự an toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, y tế hoặc khoa học. Trong đời thường nên dùng 'có hại', 'độc hại'.
Examples
Smoking is injurious to your health.
Hút thuốc **có hại** cho sức khỏe của bạn.
They warned that the chemicals could be injurious.
Họ cảnh báo rằng các hóa chất này có thể **gây hại**.
Loud noise can be injurious to your ears.
Tiếng ồn lớn có thể **có hại** cho tai của bạn.
Many lawsuits claim that the company's actions were injurious to the environment.
Nhiều vụ kiện cáo buộc rằng hành động của công ty **gây hại** cho môi trường.
He claimed the article was injurious to his reputation.
Anh ấy cho rằng bài báo đó là **gây hại** cho danh tiếng của mình.
Consuming too much sugar can be injurious in the long run.
Tiêu thụ quá nhiều đường về lâu dài có thể **gây hại**.