Type any word!

"injunctive" in Vietnamese

mệnh lệnhthức mệnh lệnh (ngữ pháp)

Definition

Liên quan đến việc ra lệnh, yêu cầu hoặc hướng dẫn. Trong ngữ pháp, chỉ cách hoặc hình thức dùng để diễn đạt mệnh lệnh hoặc yêu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, học thuật hoặc ngôn ngữ học. Trong tiếng Anh hiện đại, lịch sự mang tính lý thuyết.

Examples

The injunctive mood is rare in modern English.

Thể **mệnh lệnh** rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.

Some languages have an injunctive form for giving commands.

Một số ngôn ngữ có dạng **mệnh lệnh** để đưa ra yêu cầu.

An injunctive sentence tells someone what to do.

Câu **mệnh lệnh** dùng để bảo ai đó phải làm gì.

Lawyers sometimes seek an injunctive order from the court.

Luật sư đôi khi yêu cầu tòa án đưa ra một lệnh **mệnh lệnh**.

His tone became very injunctive when he started giving instructions.

Khi anh ấy bắt đầu hướng dẫn, giọng điệu trở nên rất **mệnh lệnh**.

The teacher asked if students recognized any injunctive verbs in the exercise.

Giáo viên hỏi học sinh có nhận ra động từ **mệnh lệnh** nào trong bài tập không.