Type any word!

"infused" in Vietnamese

thấm đượmngấmhòa quyện

Definition

Khi một vật được thấm đượm hoặc chứa đựng một đặc tính, cảm xúc hoặc thành phần nào đó do ngâm hoặc pha trộn vào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ uống hoặc cảm xúc, không phải lúc nào cũng mang nghĩa vật lý. Thường ở dạng bị động và trang trọng, giống 'herb-infused tea', 'a room infused with joy'.

Examples

The tea was infused with fresh mint leaves.

Trà được **thấm đượm** hương lá bạc hà tươi.

The water was infused with lemon.

Nước này được **ngấm** vị chanh.

The room was infused with sunlight.

Căn phòng được **thấm đượm** ánh nắng.

His words were infused with hope.

Lời nói của anh ấy **đầy** hy vọng.

This sauce is infused with garlic and herbs for extra flavor.

Nước xốt này được **hòa quyện** với tỏi và thảo mộc để thêm hương vị.

Her art is infused with memories from her childhood.

Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy **thấm đượm** ký ức tuổi thơ.