Type any word!

"infuriate" in Vietnamese

làm nổi giậnlàm tức điên lên

Definition

Khiến ai đó rất tức giận hoặc nổi giận dữ dội.

Usage Notes (Vietnamese)

'Làm nổi giận' mang nghĩa mạnh và trang trọng, chỉ dùng khi ai đó tức điên lên. Tránh dùng cho khó chịu nhẹ, hãy dùng 'làm phiền' hoặc 'làm bực mình'. Cụm: 'làm ai nổi giận', 'bị làm cho tức giận bởi'.

Examples

Loud noises infuriate me when I'm trying to study.

Tiếng ồn lớn **làm tôi nổi giận** khi tôi đang cố gắng học bài.

It would infuriate him if you lied.

Nếu bạn nói dối, điều đó sẽ **làm anh ấy nổi giận**.

Her constant complaints infuriate her coworkers.

Những lời than phiền liên tục của cô ấy **làm đồng nghiệp tức điên lên**.

It absolutely infuriates me when people are rude for no reason.

Tôi thực sự **nổi giận** khi ai đó thô lỗ mà không có lý do.

His refusal to listen really infuriated everyone in the meeting.

Việc anh ấy từ chối lắng nghe đã **làm tất cả mọi người trong cuộc họp tức giận**.

Don't let small things infuriate you; it's not worth it.

Đừng để những điều nhỏ nhặt **làm bạn nổi giận**; không đáng đâu.