Type any word!

"infringing" in Vietnamese

vi phạmxâm phạm

Definition

Thực hiện hành động vi phạm luật pháp, quy định hoặc xâm phạm quyền lợi của người khác, đặc biệt về quyền sở hữu trí tuệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc trang trọng, ví dụ 'vi phạm quyền', 'vi phạm bản quyền'. Không dùng cho các vi phạm nhỏ.

Examples

They are infringing the company's copyright by copying its logo.

Họ đang **vi phạm** bản quyền của công ty bằng cách sao chép logo.

Using this music online is infringing the artist's rights.

Sử dụng nhạc này trên mạng là đang **vi phạm** quyền của nghệ sĩ.

She was accused of infringing on another person's patent.

Cô ấy bị buộc tội **xâm phạm** bằng sáng chế của người khác.

If you download movies illegally, you're definitely infringing copyright laws.

Nếu bạn tải phim lậu, chắc chắn bạn đang **vi phạm** luật bản quyền.

That blog was taken down for infringing community guidelines.

Blog đó đã bị gỡ xuống vì **vi phạm** quy tắc cộng đồng.

He didn't realize he was infringing on anyone's rights when he shared those photos.

Anh ấy không nhận ra mình đang **xâm phạm** quyền của ai đó khi chia sẻ những bức ảnh đó.