Type any word!

"infotainment" in Vietnamese

infotainment

Definition

Infotainment là nội dung truyền thông kết hợp giữa thông tin và giải trí, như các chương trình tin tức phong cách nhẹ nhàng hoặc hệ thống trên ô tô vừa cung cấp thông tin vừa phát nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Infotainment’ thường dùng trong lĩnh vực truyền thông, công nghệ, báo chí, để nói về các chương trình vừa cung cấp thông tin vừa giải trí, như truyền hình, ứng dụng hoặc hệ thống ô tô.

Examples

The morning show is a type of infotainment program.

Chương trình buổi sáng là một dạng **infotainment**.

Many cars have infotainment systems built in.

Nhiều xe hơi có hệ thống **infotainment** tích hợp sẵn.

She enjoys watching infotainment channels online.

Cô ấy thích xem các kênh **infotainment** trực tuyến.

Some people feel infotainment is making the news less serious.

Một số người cảm thấy **infotainment** đang làm tin tức trở nên kém nghiêm túc hơn.

Their new app is packed with infotainment features.

Ứng dụng mới của họ chứa đầy các tính năng **infotainment**.

When I'm driving, I use the car's infotainment to play music and get directions.

Khi lái xe, tôi dùng **infotainment** trên xe để nghe nhạc và nhận chỉ đường.