Type any word!

"information" in Vietnamese

thông tin

Definition

Kiến thức, dữ kiện hoặc chi tiết về một vấn đề nào đó, giúp mọi người hiểu hoặc quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Thông tin’ là danh từ không đếm được, không dùng 'an information'. Thường đi với ‘about’, ‘on’, hoặc ‘regarding’. Trong công nghệ, nó chỉ dữ liệu, nội dung số. Phân biệt với 'news' hoặc 'knowledge'.

Examples

Can you give me more information about the job?

Bạn có thể cung cấp thêm **thông tin** về công việc không?

The information on this website is very useful.

**Thông tin** trên trang web này rất hữu ích.

We need to collect more information before making a decision.

Chúng ta cần thu thập thêm **thông tin** trước khi đưa ra quyết định.

Sorry, I don't have that information right now, but I can find out.

Xin lỗi, tôi chưa có **thông tin** đó ngay bây giờ, nhưng tôi có thể tìm hiểu.

If you need any more information, just let me know.

Nếu bạn cần thêm **thông tin** nào, cứ nói tôi biết nhé.

All the information you requested is in this document.

Tất cả **thông tin** bạn yêu cầu đều có trong tài liệu này.