"inform about" in Vietnamese
Definition
Cung cấp thông tin cho ai đó về một chủ đề, sự kiện hoặc tình huống cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc công việc. Cấu trúc phổ biến: 'thông báo cho ai đó về điều gì'. Khi nói chuyện hàng ngày, có thể sử dụng 'báo cho... biết về...'. Không nên dùng trực tiếp với người mà nên chỉ rõ người nhận thông báo.
Examples
Please inform about any changes to the schedule.
Vui lòng **thông báo về** bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình.
We will inform about the results by email.
Chúng tôi sẽ **thông báo về** kết quả qua email.
She always informs about important news quickly.
Cô ấy luôn **thông báo về** những tin quan trọng rất nhanh.
Could you inform me about the meeting details later?
Bạn có thể **thông báo cho tôi về** chi tiết cuộc họp sau được không?
They forgot to inform us about the change in location.
Họ quên **thông báo cho chúng tôi về** việc thay đổi địa điểm.
Management will inform employees about the new policy tomorrow.
Ban quản lý sẽ **thông báo cho nhân viên về** chính sách mới vào ngày mai.