"infomercials" in Vietnamese
Definition
Một loại quảng cáo dài trên TV hoặc mạng giống như một chương trình, nhưng thực chất là để quảng bá và giải thích về sản phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở dạng số nhiều trong giao tiếp. Chủ yếu xuất hiện vào đêm khuya hoặc kênh chuyên biệt, không dùng cho quảng cáo ngắn thường thấy.
Examples
I saw three infomercials last night before going to bed.
Tôi đã xem ba **quảng cáo thông tin** đêm qua trước khi đi ngủ.
Infomercials often show new kitchen products.
**Quảng cáo thông tin** thường giới thiệu các sản phẩm nhà bếp mới.
My grandmother likes to watch infomercials on Sundays.
Bà tôi thích xem **quảng cáo thông tin** vào Chủ nhật.
Are those weird cleaning gadgets on infomercials actually useful?
Những đồ làm sạch kỳ lạ trên **quảng cáo thông tin** có thực sự hữu ích không?
I always end up buying something after watching those late-night infomercials.
Tôi luôn mua gì đó sau khi xem những **quảng cáo thông tin** khuya đó.
You know it's late when only infomercials are playing on TV.
Bạn biết là đã khuya khi trên TV chỉ còn **quảng cáo thông tin**.