Type any word!

"infinitely" in Vietnamese

vô hạnvô cùng

Definition

Chỉ điều gì đó không có giới hạn hay không bao giờ kết thúc; dùng để nói đến mức độ cực kỳ lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng các từ như 'better', 'more' hoặc 'complex' để nhấn mạnh mức độ rất lớn. Hay dùng trong cả văn nói và viết, và thường mang nghĩa ẩn dụ, trừ khi nói về toán học hoặc khoa học.

Examples

The universe is infinitely large.

Vũ trụ **vô hạn** rộng lớn.

You can divide a number infinitely without reaching zero.

Bạn có thể chia một số **vô hạn** mà không bao giờ bằng không.

Her patience seemed infinitely strong.

Sự kiên nhẫn của cô ấy dường như **vô cùng** bền bỉ.

I'm infinitely grateful for your help.

Tôi **vô cùng** biết ơn sự giúp đỡ của bạn.

That makes things infinitely more complicated.

Điều đó làm mọi thứ **vô cùng** phức tạp hơn.

These new shoes are infinitely better than my old ones.

Đôi giày mới này **vô cùng** tốt hơn đôi cũ của tôi.