"infiltrators" in Vietnamese
Definition
Những người bí mật thâm nhập vào nơi nào đó, nhóm hoặc tổ chức để lấy thông tin hoặc gây hại, thường vì lý do quân sự, chính trị hoặc tội phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kẻ xâm nhập' thường dùng trong các tình huống trang trọng, quân sự, hoặc pháp luật; chỉ người ngoài, kẻ thù hay gián điệp. Ít dùng trong giao tiếp hằng ngày. Có thể kết hợp với 'tổ chức', 'địch', 'gián điệp', v.v.
Examples
The guards watched for infiltrators near the border.
Những người bảo vệ theo dõi **kẻ xâm nhập** gần biên giới.
There were reports of infiltrators at the meeting.
Có báo cáo về **kẻ xâm nhập** tại cuộc họp.
The army caught two infiltrators last night.
Quân đội đã bắt được hai **kẻ xâm nhập** tối qua.
The company feared that infiltrators might steal its secrets.
Công ty lo sợ **kẻ xâm nhập** có thể lấy cắp bí mật của mình.
During protests, police sometimes look for infiltrators trying to start trouble.
Trong các cuộc biểu tình, cảnh sát đôi khi tìm kiếm **kẻ xâm nhập** cố tình gây rối.
Rumors about infiltrators made everyone nervous at the event.
Tin đồn về **kẻ xâm nhập** khiến mọi người lo lắng tại sự kiện.