Type any word!

"infidels" in Vietnamese

kẻ ngoại đạongười không cùng đức tin

Definition

Những người không tin hoặc không theo một tôn giáo nào đó, thường bị coi là người ngoài hoặc kẻ lạc đạo theo góc nhìn của tín đồ tôn giáo đó. Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu tôn giáo hoặc lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính trang trọng, cổ và thường bị coi là xúc phạm hoặc phân biệt. Hầu như chỉ dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử.

Examples

The story described how the village treated the infidels.

Câu chuyện kể về cách mà ngôi làng đối xử với những **kẻ ngoại đạo**.

In history, some groups called others infidels because of their beliefs.

Trong lịch sử, có những nhóm gọi người khác là **kẻ ngoại đạo** vì niềm tin của họ.

The old text warned believers to be careful of infidels.

Văn bản cổ cảnh báo các tín đồ nên cẩn thận với **kẻ ngoại đạo**.

In medieval times, armies went to war against those they saw as infidels.

Thời trung cổ, các đạo quân tiến đánh những người mà họ xem là **kẻ ngoại đạo**.

She was accused of being one of the infidels for questioning the old rules.

Cô bị buộc tội là một trong những **kẻ ngoại đạo** vì đã đặt câu hỏi về các quy tắc cũ.

The word infidels isn't used much today because it sounds harsh and old-fashioned.

Từ "**kẻ ngoại đạo**" ngày nay ít được sử dụng vì nó nghe có vẻ khắc nghiệt và lỗi thời.