"infidelities" in Vietnamese
Definition
Hành động không trung thủy với người yêu hoặc vợ/chồng, thường có liên quan đến quan hệ tình cảm hoặc tình dục với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Những sự không chung thuỷ' thường nói về nhiều lần ngoại tình trong quan hệ yêu đương hay hôn nhân, không dùng cho bạn bè hay công việc.
Examples
She left him after learning about his many infidelities.
Cô ấy đã rời bỏ anh ta sau khi biết về nhiều **ngoại tình** của anh.
Infidelities can destroy trust in a marriage.
**Ngoại tình** có thể phá vỡ niềm tin trong hôn nhân.
The couple tried to move past the infidelities.
Cặp đôi đã cố gắng vượt qua những **ngoại tình**.
Rumors about his past infidelities were all over town.
Tin đồn về những **ngoại tình** trong quá khứ của anh ấy lan khắp thị trấn.
After several infidelities, it became impossible for them to stay together.
Sau nhiều lần **ngoại tình**, họ không thể tiếp tục ở bên nhau.
He denied all the infidelities even when faced with proof.
Anh ta từ chối nhận mọi **ngoại tình** dù đã có bằng chứng.