"infested with" in Vietnamese
bị nhiễm đầyđầy rẫy
Definition
Khi một nơi nào đó có rất nhiều côn trùng, động vật hoặc vật gây hại, thường mang nghĩa tiêu cực, khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho những trường hợp tiêu cực hoặc nguy hiểm, như 'infested with gián' hoặc 'infested with chuột', không dùng cho thực vật hoặc đám đông bình thường.
Examples
The kitchen was infested with ants.
Nhà bếp **đầy rẫy** kiến.
The old house is infested with mice.
Ngôi nhà cũ **đầy rẫy** chuột.
His dog is infested with fleas.
Chó của anh ấy **bị nhiễm đầy** bọ chét.
During summer, the lake gets infested with mosquitoes.
Vào mùa hè, hồ **đầy rẫy** muỗi.
The apartment was so dirty, it was infested with cockroaches.
Căn hộ quá bẩn, **đầy rẫy** gián.
That cheap motel turned out to be infested with bedbugs.
Nhà trọ rẻ tiền đó hóa ra **đầy rẫy** rệp.