"inferring" in Vietnamese
Definition
Hiểu hoặc kết luận điều gì đó dựa trên dữ kiện, bằng chứng hoặc gợi ý, chứ không phải từ lời nói trực tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Inferring' thường dùng trong môi trường học thuật và phân tích, nhất là khi đọc hiểu ('inferring meaning from context'). Đừng nhầm với 'implying', vì 'inferring' là người nhận tự suy ra.
Examples
He is inferring from her smile that she is happy.
Anh ấy **suy ra** từ nụ cười của cô ấy rằng cô ấy đang hạnh phúc.
Good readers are always inferring the meaning of new words.
Người đọc tốt luôn **suy ra** nghĩa của từ mới.
By inferring the weather from the clouds, we decided to take an umbrella.
Bằng cách **suy ra** thời tiết từ những đám mây, chúng tôi quyết định mang ô.
Are you inferring that I was late on purpose?
Bạn đang **suy ra** rằng tôi cố ý đến muộn à?
The detective was inferring important clues from tiny details.
Thám tử đang **suy ra** những manh mối quan trọng từ các chi tiết nhỏ.
Without all the facts, we're just inferring what probably happened.
Không có đầy đủ sự thật, chúng tôi chỉ đang **suy ra** điều có thể đã xảy ra.