"infer from" in Vietnamese
Definition
Dựa trên thông tin hoặc bằng chứng để rút ra kết luận hoặc phỏng đoán điều gì đó, không dựa vào lời nói trực tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong ngữ cảnh học thuật, phân tích hoặc trang trọng. Sau 'suy ra từ' thường ghi nguồn thông tin. Đừng nhầm 'infer' (rút ra) với 'imply' (hàm ý).
Examples
We can infer from the results that the plan worked.
Chúng ta có thể **suy ra từ** kết quả rằng kế hoạch đã thành công.
You can infer from her smile that she is happy.
Bạn có thể **suy ra từ** nụ cười của cô ấy rằng cô ấy đang hạnh phúc.
Scientists infer from fossils what ancient animals looked like.
Các nhà khoa học **suy ra từ** hóa thạch về hình dáng của các loài động vật cổ đại.
I inferred from his silence that he didn’t want to join us.
Tôi đã **suy ra từ** sự im lặng của anh ấy rằng anh ta không muốn tham gia cùng chúng tôi.
Can we really infer from those numbers that sales are rising?
Chúng ta thật sự có thể **suy ra từ** những con số đó rằng doanh số đang tăng lên không?
Nothing in his email let me infer from it what he wanted.
Không có gì trong email của anh ấy để tôi có thể **suy ra từ** đó anh ấy muốn gì.