"inexperience" in Vietnamese
Definition
Không có đủ kiến thức hoặc kỹ năng do chưa từng làm việc đó hoặc làm rất ít lần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Dễ thấy trong các cụm như 'do thiếu kinh nghiệm', 'thể hiện sự thiếu kinh nghiệm'. Chỉ sự non trẻ, mới bắt đầu. Đừng nhầm với 'ignorance' (không biết kiến thức).
Examples
Her inexperience caused her to make a mistake at work.
**Thiếu kinh nghiệm** khiến cô ấy mắc sai lầm ở chỗ làm.
Because of his inexperience, the project took longer.
Do **thiếu kinh nghiệm**, dự án mất nhiều thời gian hơn.
The team's inexperience showed during the competition.
**Thiếu kinh nghiệm** của đội được thể hiện rõ trong cuộc thi.
You can really tell from his decisions that inexperience is a problem.
Nhìn vào các quyết định của anh ấy, rõ ràng **thiếu kinh nghiệm** là vấn đề.
Her inexperience actually brought some fresh ideas to the team.
**Thiếu kinh nghiệm** của cô ấy thực sự đã mang đến một số ý tưởng mới cho nhóm.
I'm not surprised by the mistakes—they come from pure inexperience.
Tôi không ngạc nhiên về những sai lầm đó—chúng xuất phát từ **thiếu kinh nghiệm** thuần túy.