"inexorable" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó mà không thể ngăn chặn, thay đổi hay dừng lại; luôn tiếp diễn hoặc diễn ra không thể cưỡng lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn trang trọng cho các khái niệm như thời gian, số phận, sự tiến bộ; không dùng cho chuyện nhỏ nhặt. Hay gặp trong cụm "sự suy tàn không thể cưỡng lại", "tiến triển không thể dừng lại".
Examples
The inexorable passing of time affects us all.
Sự trôi qua **không ngừng** của thời gian ảnh hưởng đến tất cả chúng ta.
The army's advance was inexorable.
Đà tiến của quân đội là **không thể ngăn cản**.
Death is often described as inexorable.
Cái chết thường được mô tả là **không thể tránh khỏi**.
Despite their efforts, the city's decline was inexorable.
Dù có cố gắng, quá trình suy tàn của thành phố vẫn **không thể ngăn cản**.
There's an inexorable logic to his argument that you can't ignore.
Trong lập luận của anh ấy có một thứ logic **không thể bác bỏ** mà bạn không thể phớt lờ.
Change is inexorable; we might as well embrace it.
Sự thay đổi là **không thể tránh khỏi**; tốt nhất chúng ta nên chấp nhận nó.