"inexhaustible" in Vietnamese
Definition
Một thứ không bao giờ hết dù dùng bao nhiêu, như nguồn lực, năng lượng hoặc sự đam mê. Điều gì đó không có giới hạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng cho nguồn năng lượng, tài nguyên hoặc phẩm chất như đam mê. Không dùng cho các vật nhỏ hay chuyện thường ngày.
Examples
The ocean has an inexhaustible supply of water.
Đại dương có nguồn nước **không bao giờ cạn**.
Her inexhaustible energy makes everyone smile.
Năng lượng **vô tận** của cô ấy luôn khiến mọi người mỉm cười.
The sun is an inexhaustible source of energy.
Mặt trời là nguồn năng lượng **vô tận**.
His curiosity seems truly inexhaustible.
Sự tò mò của anh ấy dường như thực sự **không bao giờ cạn**.
They have inexhaustible patience with their children.
Họ có sự kiên nhẫn **vô tận** với con cái.
Creative ideas seem inexhaustible in this team.
Những ý tưởng sáng tạo trong nhóm này dường như **không bao giờ cạn**.