Type any word!

"inexact" in Vietnamese

không chính xác

Definition

Không hoàn toàn đúng hoặc chính xác; thiếu độ chính xác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc trang trọng như 'inexact estimate', 'inexact methods'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The results of the test were inexact.

Kết quả kiểm tra **không chính xác**.

His inexact answer made it hard to solve the problem.

Câu trả lời **không chính xác** của anh ấy khiến việc giải quyết vấn đề trở nên khó khăn.

An inexact estimate can lead to mistakes.

Một ước tính **không chính xác** có thể dẫn đến sai lầm.

Because the map was inexact, we lost our way several times.

Vì bản đồ **không chính xác**, chúng tôi bị lạc nhiều lần.

The instructions were a bit inexact, so people got confused.

Hướng dẫn hơi **không chính xác**, nên mọi người bối rối.

He gave me an inexact time, so I waited for hours.

Anh ấy cho tôi thời gian **không chính xác**, nên tôi đã đợi hàng giờ.