"inescapable" in Indonesian
Definition
Một điều không thể tránh khỏi hoặc không thể thoát ra; chắc chắn sẽ xảy ra.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng, để chỉ sự thật, kết quả, hoặc thực tế không thể thay đổi. Không dùng cho bẫy vật lý hoặc cái gì có thể chạy thoát về mặt thể chất.
Examples
Death is an inescapable part of life.
Cái chết là phần **không thể tránh khỏi** của cuộc sống.
Some problems have inescapable consequences.
Một số vấn đề có hậu quả **không thể tránh khỏi**.
It is inescapable that we must change.
**Không thể tránh khỏi** rằng chúng ta phải thay đổi.
For many, the feeling of stress is inescapable during exams.
Đối với nhiều người, cảm giác căng thẳng trong kỳ thi là điều **không thể tránh khỏi**.
The movie's message was powerful and inescapable.
Thông điệp của bộ phim rất mạnh mẽ và **không thể tránh khỏi**.
It's inescapable—sooner or later, everyone has to face reality.
Đó là điều **không thể tránh khỏi**—sớm hay muộn thì ai cũng phải đối diện với thực tế.