"inertia" in Vietnamese
Definition
Quán tính là xu hướng của vật hoặc con người giữ nguyên trạng thái hiện tại, không dễ thay đổi nếu không có tác động bên ngoài. Từ này cũng chỉ sự trì trệ, thiếu động lực để thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong vật lý, nhưng cũng phổ biến khi nói về sự trì trệ trong tổ chức hoặc cá nhân. Khi nói về người, thường mang ý nghĩa tiêu cực như thiếu động lực, khó thay đổi.
Examples
Because of inertia, the ball kept rolling until it hit the wall.
Vì **quán tính**, quả bóng tiếp tục lăn cho đến khi chạm vào tường.
She fought against her own inertia to finish her homework.
Cô ấy đã phải đấu tranh với **quán tính** của bản thân để hoàn thành bài tập về nhà.
Inertia kept the old system in place for many years.
**Quán tính** đã khiến hệ thống cũ tồn tại suốt nhiều năm.
I wanted to start exercising, but inertia got the best of me this weekend.
Tôi muốn bắt đầu tập thể dục, nhưng cuối tuần này **quán tính** đã chiến thắng tôi.
There's a lot of inertia in big organizations—they're slow to adapt.
Trong các tổ chức lớn thường có nhiều **quán tính**—họ thay đổi rất chậm.
Sometimes, all it takes to break inertia is one small step.
Đôi khi, chỉ một bước nhỏ cũng đủ để phá vỡ **quán tính**.