"inequity" in Vietnamese
Definition
Khi không có sự công bằng hay công lý, mọi người hoặc nhóm không có cùng quyền lợi, cơ hội hoặc cách đối xử.
Usage Notes (Vietnamese)
'Inequity' thường dùng trong văn bản học thuật hoặc bàn luận xã hội/pháp lý, nhấn mạnh tính thiếu công bằng hay bất công, không chỉ là sự khác biệt đơn thuần như 'inequality'.
Examples
There is a lot of inequity in access to education.
Có rất nhiều **bất công** trong việc tiếp cận giáo dục.
Inequity in the workplace can make employees feel unhappy.
**Bất công** tại nơi làm việc có thể khiến nhân viên cảm thấy không hài lòng.
Laws should try to reduce social inequity.
Luật pháp nên cố gắng giảm **bất công** xã hội.
Many people are fighting to end economic inequity in their countries.
Nhiều người đang đấu tranh để chấm dứt **bất công** kinh tế ở đất nước mình.
Healthcare inequity is a big issue in many communities.
**Bất công** trong lĩnh vực y tế là một vấn đề lớn ở nhiều cộng đồng.
People are finally starting to talk openly about racial inequity.
Mọi người cuối cùng cũng bắt đầu nói cởi mở về **bất công** chủng tộc.