Type any word!

"inefficiency" in Vietnamese

sự kém hiệu quả

Definition

Khi một việc hoặc hệ thống hoạt động không tốt, gây lãng phí thời gian, tài nguyên hoặc năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong bối cảnh kinh doanh, quản lý hoặc kỹ thuật. Không dùng để miêu tả con người mà dùng cho hệ thống, quy trình hoặc máy móc. Hay đi cùng với 'giảm', 'khắc phục'.

Examples

Inefficiency in the factory caused delays in production.

**Sự kém hiệu quả** trong nhà máy khiến việc sản xuất bị chậm trễ.

We need to fix the inefficiency in our system.

Chúng ta cần khắc phục **sự kém hiệu quả** trong hệ thống của mình.

Too much paperwork is a sign of inefficiency.

Quá nhiều giấy tờ là dấu hiệu của **sự kém hiệu quả**.

We're losing money every month because of this inefficiency.

Chúng ta đang mất tiền mỗi tháng vì **sự kém hiệu quả** này.

The team is working hard to eliminate inefficiency in their processes.

Nhóm đang nỗ lực để loại bỏ **sự kém hiệu quả** trong các quy trình của họ.

If we don't address this inefficiency, our competitors will overtake us.

Nếu chúng ta không giải quyết **sự kém hiệu quả** này, đối thủ sẽ vượt qua chúng ta.