"indoctrinated" in Vietnamese
Definition
Bị dạy dỗ hoặc ép buộc theo một hệ tư tưởng hoặc niềm tin mà không được suy nghĩ hay đặt câu hỏi. Thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng cho giáo dục thông thường mà để chỉ sự tiếp nhận tư tưởng một cách mù quáng, thường liên quan đến chính trị, tôn giáo, tổ chức bí ẩn.
Examples
The students were indoctrinated with certain beliefs from a young age.
Các học sinh đã được **nhồi sọ** những niềm tin nhất định từ nhỏ.
She was indoctrinated to follow strict rules without question.
Cô ấy đã được **nhồi sọ** để tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt mà không thắc mắc.
Many cult members are indoctrinated to trust only their leader.
Nhiều thành viên giáo phái được **nhồi sọ** để chỉ tin tưởng thủ lĩnh của họ.
He grew up so indoctrinated that he never questioned the community’s rules.
Anh ta lớn lên quá mức **bị tiêm nhiễm**, đến nỗi chưa từng đặt câu hỏi về các quy tắc của cộng đồng.
Most of the new recruits were quickly indoctrinated into the group’s ideology.
Hầu hết các thành viên mới đều nhanh chóng **bị nhồi sọ** theo tư tưởng của nhóm.
It’s hard to change the mind of someone who has been indoctrinated for years.
Rất khó thay đổi tư duy của một người đã bị **tẩy não** nhiều năm.