Type any word!

"indisputable" in Vietnamese

không thể tranh cãihiển nhiên

Definition

Điều gì đó hoàn toàn đúng, không ai có thể phủ nhận hoặc tranh cãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn viết hoặc thảo luận nghiêm túc, chẳng hạn 'bằng chứng không thể tranh cãi', 'sự thật hiển nhiên'. Ít dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

It is an indisputable fact that water boils at 100°C.

Đó là một sự thật **không thể tranh cãi** rằng nước sôi ở 100°C.

Her talent is indisputable.

Tài năng của cô ấy là **không thể tranh cãi**.

We have indisputable evidence of his innocence.

Chúng tôi có bằng chứng **không thể tranh cãi** về sự vô tội của anh ấy.

The results are indisputable; there's no way to deny them.

Kết quả là **không thể tranh cãi**; không thể phủ nhận được.

That's an indisputable victory if you ask me.

Theo tôi, đó là một chiến thắng **không thể tranh cãi**.

While opinions may differ, the facts are indisputable.

Dù ý kiến có thể khác nhau, nhưng sự thật là **không thể tranh cãi**.