Type any word!

"indispensable" in Vietnamese

không thể thiếu

Definition

Là thứ không thể thiếu được, rất quan trọng và cần thiết trong một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ dùng trong cả văn nói và viết, thường chỉ người, vật hoặc yếu tố cực kỳ quan trọng. Các cụm như 'indispensable part' dùng rất phổ biến.

Examples

Water is indispensable for life.

Nước là thứ **không thể thiếu** cho sự sống.

A smartphone is indispensable in modern society.

Điện thoại thông minh **không thể thiếu** trong xã hội hiện đại.

Good friends are indispensable to happiness.

Những người bạn tốt là điều **không thể thiếu** để hạnh phúc.

For this recipe, salt is simply indispensable.

Muối là thành phần **không thể thiếu** trong công thức này.

He's become indispensable at work—no one else can do what he does.

Anh ấy đã trở thành người **không thể thiếu** ở chỗ làm—không ai thay thế được công việc của anh ấy.

A sense of humor is pretty much indispensable when dealing with kids.

Khi tiếp xúc với trẻ em, khiếu hài hước gần như **không thể thiếu**.