Type any word!

"indiscretions" in Vietnamese

sai lầm thiếu thận trọnghành động thiếu suy nghĩ

Definition

Những hành động hoặc lời nói thiếu thận trọng hoặc không phù hợp, thường là lỗi nhỏ gây rắc rối hoặc làm xấu hổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở số nhiều để chỉ sai sót nhỏ về xã hội hay đạo đức, nhất là với người nổi tiếng hoặc chính trị gia. Nhẹ hơn 'tội phạm' hoặc 'bê bối'.

Examples

Her indiscretions during the meeting were quickly noticed by her boss.

Những **sai lầm thiếu thận trọng** của cô ấy trong cuộc họp nhanh chóng bị sếp để ý.

The politician apologized for his past indiscretions.

Chính trị gia đã xin lỗi về những **sai lầm thiếu thận trọng** trong quá khứ của mình.

Rumors spread quickly about his youthful indiscretions.

Tin đồn về những **sai lầm thiếu thận trọng** thời trẻ của anh lan truyền rất nhanh.

Tabloids love to publish stories about celebrities' indiscretions.

Báo lá cải rất thích đăng bài về những **sai lầm thiếu thận trọng** của người nổi tiếng.

He lost his job because of a few financial indiscretions.

Anh ấy mất việc vì một vài **sai lầm thiếu thận trọng** về tài chính.

Looking back, his indiscretions seemed minor compared to his achievements.

Khi nhìn lại, những **sai lầm thiếu thận trọng** của anh ta có vẻ nhỏ bé so với thành tựu của anh.