Type any word!

"indignation" in Vietnamese

phẫn nộcăm phẫn

Definition

Một cảm giác tức giận mạnh mẽ hoặc bức xúc do thấy điều gì đó không công bằng hoặc sai trái.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng, xuất hiện nhiều trong văn bản, tin tức hoặc những cuộc thảo luận nghiêm túc. Thường dùng với các động từ như 'bày tỏ', 'tràn đầy', 'lên tiếng'. Thể hiện sự tức giận xuất phát từ cảm giác về sự bất công.

Examples

Her indignation was clear when she saw the unfair result.

Khi thấy kết quả bất công, **phẫn nộ** của cô ấy thể hiện rõ ràng.

There was a sense of indignation among the workers.

Có một cảm giác **phẫn nộ** trong số các công nhân.

He spoke with great indignation against the new law.

Anh ấy phát biểu với **phẫn nộ lớn** phản đối luật mới.

The decision sparked widespread indignation across the country.

Quyết định đó đã gây ra **phẫn nộ** trên toàn quốc.

She couldn't hide her indignation when she heard the unfair comments.

Cô ấy không thể che giấu **phẫn nộ** khi nghe những lời nhận xét bất công.

Online, people voiced their indignation over the treatment of the animals.

Trên mạng, mọi người đã lên tiếng **phẫn nộ** về cách đối xử với các con vật.