Type any word!

"indignant" in Vietnamese

phẫn nộbức xúc

Definition

Cảm giác tức giận khi thấy điều gì đó không công bằng hoặc sai trái.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự để diễn đạt cảm giác tức giận trước sự bất công ('indignant at', 'indignant about'). Không dùng cho bực tức cá nhân thông thường.

Examples

He wrote an indignant letter to the manager.

Anh ấy đã viết một bức thư **phẫn nộ** gửi cho quản lý.

She sounded truly indignant about the rumor.

Cô ấy thực sự nghe có vẻ **bức xúc** về tin đồn đó.

'How dare they!' he said in an indignant tone.

"Sao họ dám!" anh ấy nói với giọng **phẫn nộ**.

He got indignant when nobody listened to his point of view.

Anh ấy trở nên **phẫn nộ** khi không ai lắng nghe ý kiến của mình.

She felt indignant when accused of lying.

Cô ấy cảm thấy rất **phẫn nộ** khi bị buộc tội nói dối.

The crowd became indignant at the unfair decision.

Đám đông trở nên **phẫn nộ** trước quyết định bất công.