Type any word!

"indemnity" in Vietnamese

khoản bồi thườngbảo đảm (pháp lý)

Definition

Số tiền hoặc sự đảm bảo nhằm bảo vệ ai đó khỏi mất mát, thiệt hại hoặc trách nhiệm pháp lý; thường dùng trong luật và bảo hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh chính thức về pháp lý hoặc bảo hiểm. Hay gặp 'điều khoản indemnity', 'yêu cầu indemnity'. Không dùng cho bồi thường thông thường.

Examples

The company paid an indemnity to the injured worker.

Công ty đã trả **khoản bồi thường** cho người lao động bị thương.

Her insurance offers indemnity against theft.

Bảo hiểm của cô ấy cung cấp **bảo đảm** khi bị trộm cắp.

There is an indemnity clause in the contract.

Trong hợp đồng có điều khoản **bồi thường**.

If the shipment is damaged, you'll get full indemnity.

Nếu lô hàng bị hư hỏng, bạn sẽ được **bồi thường** đầy đủ.

They sued the hospital for indemnity after the accident.

Sau tai nạn, họ đã kiện bệnh viện để đòi **bồi thường**.

Don't sign without reading the indemnity section carefully.

Đừng ký mà chưa đọc kỹ phần **bồi thường**.