Type any word!

"incorruptible" in Vietnamese

không thể bị tha hóakhông thể bị phân rã

Definition

Chỉ người hoàn toàn trung thực, không thể bị mua chuộc hoặc làm sai trái. Cũng dùng cho vật không thể bị phân huỷ hay phá huỷ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng để tả người lãnh đạo, quan chức. Có thể gặp trong chuyện tôn giáo hoặc đề cập vật không hỏng. Đối nghĩa với 'corrupt.'

Examples

She is known as an incorruptible judge.

Cô ấy nổi tiếng là một thẩm phán **không thể bị tha hóa**.

We want leaders who are incorruptible.

Chúng tôi muốn có những nhà lãnh đạo **không thể bị tha hóa**.

Gold is almost incorruptible and does not rust.

Vàng gần như **không thể bị phân rã** và không bị gỉ.

People trust him because he seems totally incorruptible.

Mọi người tin tưởng anh ấy vì anh ấy có vẻ hoàn toàn **không thể bị tha hóa**.

Even under pressure, she stayed incorruptible.

Ngay cả khi chịu áp lực, cô ấy vẫn **không thể bị tha hóa**.

The legend says the saint’s body is incorruptible.

Truyền thuyết kể rằng thi hài của vị thánh vẫn còn **không thể bị phân rã**.