"incorporating" in Vietnamese
Definition
Thêm hoặc kết hợp thứ gì đó vào một tổng thể; pha trộn các yếu tố mới vào cái đã có sẵn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công việc, học thuật hoặc trang trọng. Đi kèm các từ như 'ý tưởng', 'tính năng', 'công nghệ'. Nhấn mạnh sự kết hợp, không chỉ đơn giản là thêm vào.
Examples
We are incorporating new activities into the class schedule.
Chúng tôi đang **kết hợp** các hoạt động mới vào lịch học.
The chef is incorporating spices into the soup.
Đầu bếp đang **kết hợp** gia vị vào súp.
The company is incorporating new technology this year.
Công ty đang **tích hợp** công nghệ mới trong năm nay.
She's always incorporating creative ideas into her work.
Cô ấy luôn **kết hợp** ý tưởng sáng tạo vào công việc của mình.
By incorporating feedback from users, the app improved quickly.
Bằng cách **kết hợp** phản hồi từ người dùng, ứng dụng đã cải thiện nhanh chóng.
We’re thinking about incorporating some eco-friendly features into the design.
Chúng tôi đang cân nhắc **kết hợp** một số tính năng thân thiện với môi trường vào thiết kế.