"inconsistencies" in Vietnamese
Definition
Những điểm mà thông tin, dữ liệu hoặc lời nói không đồng nhất hay mâu thuẫn với nhau. Thường dùng để chỉ sự thiếu tin cậy hoặc lỗi trong thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản chuyên môn như báo cáo hoặc phân tích ('inconsistencies in data'). Không dùng cho khác biệt nhỏ; hàm ý có vấn đề nghiêm trọng.
Examples
There are several inconsistencies in his story.
Có một số **sự không nhất quán** trong câu chuyện của anh ấy.
The report found inconsistencies in the data.
Báo cáo phát hiện có **sự không nhất quán** trong dữ liệu.
We need to fix the inconsistencies before publishing.
Chúng ta cần sửa các **sự không nhất quán** trước khi xuất bản.
He kept changing his story, which led to a lot of inconsistencies.
Anh ấy liên tục thay đổi câu chuyện, điều này dẫn đến nhiều **sự không nhất quán**.
If you spot any inconsistencies, please let us know right away.
Nếu bạn phát hiện bất kỳ **sự không nhất quán** nào, vui lòng báo cho chúng tôi ngay.
The prosecutor pointed out several inconsistencies during the trial.
Công tố viên đã chỉ ra một số **sự không nhất quán** trong phiên tòa.