Type any word!

"incompetents" in Vietnamese

những người kém cỏi

Definition

Những người không đủ khả năng hoặc kỹ năng để làm tốt một việc nào đó, thường xuyên thất bại trong công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này khá mạnh và mang tính chê trách, mạnh hơn “không giỏi” hay “không có kỹ năng”. Thường chỉ nhóm người hay thất bại.

Examples

The team was full of incompetents who couldn't finish the project.

Đội ngũ toàn những **người kém cỏi** nên dự án không thể hoàn thành.

She replaced the incompetents with skilled workers.

Cô ấy đã thay những **người kém cỏi** bằng những công nhân có tay nghề.

Those incompetents made many mistakes at work.

Những **người kém cỏi** đó đã mắc rất nhiều sai lầm trong công việc.

Honestly, I can't believe the company hired so many incompetents.

Thật sự tôi không thể tin công ty lại tuyển nhiều **người kém cỏi** như vậy.

Whenever there's a problem, the blame falls on the incompetents.

Mỗi khi có vấn đề, mọi trách nhiệm đều đổ lên **những người kém cỏi**.

The boss has no patience for incompetents dragging the team down.

Sếp không có kiên nhẫn với **những người kém cỏi** làm ảnh hưởng đến cả nhóm.