"incompetent" in Vietnamese
Definition
Người không có năng lực là người thiếu kỹ năng hoặc khả năng để làm tốt một công việc hay nhiệm vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Không có năng lực' dùng nhiều trong tình huống chính thức, mang tính phê phán mạnh. Cụm như 'quản lý không có năng lực', 'bác sĩ không có năng lực' rất phổ biến.
Examples
He is incompetent at using computers.
Anh ấy **không có năng lực** sử dụng máy tính.
The incompetent worker made many mistakes.
Người công nhân **không có năng lực** đã mắc nhiều sai lầm.
Everyone agreed their boss was incompetent.
Mọi người đều đồng ý rằng sếp của họ **không có năng lực**.
The company's failure was blamed on incompetent management.
Thất bại của công ty bị đổ lỗi cho ban lãnh đạo **không có năng lực**.
I can't believe how incompetent their service is!
Tôi không thể tin dịch vụ của họ lại **kém cỏi** như vậy!
If you put an incompetent person in charge, expect problems.
Nếu bạn giao người **không có năng lực** quản lý, chắc chắn sẽ có vấn đề.