Type any word!

"incline toward" in Vietnamese

nghiêng về

Definition

Có xu hướng thích hoặc chọn một ý kiến, hành động hay lựa chọn nào đó hơn so với các lựa chọn khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'nghiêng về' thường dùng cho ý kiến, lựa chọn hoặc sở thích, không dùng cho sự nghiêng vật lý. Dùng trong văn nói và viết trang trọng nhẹ.

Examples

I incline toward classical music over pop.

Tôi **nghiêng về** nhạc cổ điển hơn là nhạc pop.

Many people incline toward eating healthy foods.

Nhiều người **nghiêng về** việc ăn thực phẩm lành mạnh.

I incline toward saying yes, but I need more time.

Tôi **nghiêng về** việc nói đồng ý, nhưng tôi cần thêm thời gian.

She seems to incline toward the more practical solution.

Có vẻ cô ấy **nghiêng về** giải pháp thực tế hơn.

I usually incline toward optimism, even when things are tough.

Tôi thường **nghiêng về** sự lạc quan, kể cả khi mọi thứ khó khăn.

If I had to pick, I'd incline toward your plan.

Nếu phải chọn, tôi sẽ **nghiêng về** kế hoạch của bạn.