Type any word!

"inciting" in Vietnamese

kích độngxúi giục

Definition

Khuyến khích hoặc kích động ai đó thực hiện hành động tiêu cực, gây rối hoặc bạo lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc pháp lý, như 'inciting violence' (kích động bạo lực), không dùng với ý tích cực.

Examples

He was accused of inciting violence during the protest.

Anh ấy bị cáo buộc **kích động** bạo lực trong cuộc biểu tình.

She was blamed for inciting trouble at school.

Cô ấy bị đổ lỗi vì **kích động** rắc rối ở trường.

The speaker was caught inciting hatred among the crowd.

Diễn giả bị phát hiện đang **kích động** thù hận trong đám đông.

He kept inciting arguments until everyone started yelling.

Anh ta liên tục **kích động** tranh cãi cho đến khi mọi người bắt đầu la hét.

Why are you always inciting drama in the group chat?

Sao bạn cứ **kích động** drama trong nhóm chat vậy?

His posts were removed for inciting people against each other.

Các bài đăng của anh ấy bị xóa vì **kích động** mọi người chống lại nhau.