Type any word!

"incised" in Vietnamese

khắcrạch

Definition

Chỉ sự cắt, rạch hoặc khắc sâu lên bề mặt để tạo họa tiết hay đường nét. Thường được dùng trong nghệ thuật hoặc khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật, khảo cổ hoặc y học. ‘incised wound’ là vết rạch chủ ý, không dùng cho vết xước nông hay vô tình.

Examples

The vase had incised patterns around its surface.

Chiếc bình có các họa tiết được **khắc** quanh bề mặt.

The artist incised her initials into the clay plaque.

Nữ nghệ sĩ đã **khắc** chữ cái tên mình lên tấm đất sét.

The leaf had incised edges.

Lá có mép được **khắc**.

Ancient stones often feature incised symbols to mark graves.

Đá cổ thường có các ký hiệu được **khắc** để đánh dấu mộ.

The surgeon examined the incised wound for signs of infection.

Bác sĩ phẫu thuật kiểm tra vết thương **rạch** xem có dấu hiệu nhiễm trùng không.

A beautiful border of incised leaves ran along the sides of the door.

Dọc hai bên cửa có viền với những chiếc lá được **khắc** rất đẹp.