"incineration" in Vietnamese
Definition
Thiêu huỷ là quá trình đốt rác hoặc vật liệu khác ở nhiệt độ cao đến khi chúng trở thành tro. Thường được dùng để xử lý rác hoặc chất thải nguy hại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thiêu huỷ' chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học môi trường, quản lý chất thải, hoặc công nghiệp. Thường gặp trong cụm 'waste incineration', 'incineration plant'. Không dùng cho việc đốt nhỏ lẻ trong gia đình.
Examples
The city uses incineration to destroy medical waste.
Thành phố dùng phương pháp **thiêu huỷ** để tiêu hủy rác y tế.
Incineration reduces the amount of waste sent to landfills.
**Thiêu huỷ** giúp giảm lượng rác chuyển đến bãi chôn lấp.
Hazardous materials require special incineration methods.
Các vật liệu nguy hại cần phương pháp **thiêu huỷ** đặc biệt.
There's been a lot of debate about building a new incineration plant near the city.
Vấn đề xây dựng nhà máy **thiêu huỷ** mới gần thành phố đã gây nhiều tranh cãi.
Some people worry that incineration can cause air pollution if not managed properly.
Một số người lo lắng rằng **thiêu huỷ** có thể gây ô nhiễm không khí nếu không được kiểm soát tốt.
Switching to incineration was a big change for the town's waste management system.
Việc chuyển sang **thiêu huỷ** là thay đổi lớn trong hệ thống quản lý chất thải của thị trấn.