"inch forward" in Vietnamese
Definition
Di chuyển về phía trước một cách chậm rãi, thường chỉ từng chút một.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho việc di chuyển vật lý (người, xe cộ...), đôi khi cũng dùng ẩn dụ cho tiến bộ chậm. Nhấn mạnh sự chậm chạp hoặc do dự.
Examples
The car inched forward in heavy traffic.
Chiếc xe **di chuyển từ từ về phía trước** trong lúc kẹt xe.
She inched forward in the long line at the bakery.
Cô ấy **di chuyển từ từ về phía trước** trong hàng dài ở tiệm bánh.
The turtle inched forward across the grass.
Con rùa **di chuyển từ từ về phía trước** trên bãi cỏ.
I watched the progress bar inch forward while my file uploaded.
Tôi nhìn thanh tiến trình **di chuyển từ từ về phía trước** khi tệp tôi đang tải lên.
Everyone in the audience inched forward in their seats, eager to hear what the speaker would say next.
Tất cả mọi người trong khán giả **ngồi nhích dần về phía trước**, háo hức nghe diễn giả nói gì tiếp theo.
As negotiations stalled, both sides could only inch forward on small issues.
Khi đàm phán bế tắc, cả hai bên chỉ có thể **tiến từng chút một** ở các vấn đề nhỏ.