Type any word!

"inception" in Vietnamese

sự khởi đầusự thành lập

Definition

Thời điểm bắt đầu của một cái gì đó, đặc biệt là quá trình, dự án hoặc hoạt động quan trọng hay chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, dùng trong các văn bản hoặc tình huống chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày nên dùng 'bắt đầu', 'khởi đầu'. Thường gặp trong cụm 'từ khi thành lập', 'kể từ lúc bắt đầu'.

Examples

The company's inception was in 2010.

**Sự thành lập** của công ty diễn ra vào năm 2010.

The project has grown a lot since its inception.

Dự án đã phát triển rất nhiều kể từ **sự khởi đầu**.

At the inception of the program, only a few people joined.

Lúc **khởi đầu** chương trình, chỉ có một vài người tham gia.

I've been here since the inception of this department.

Tôi đã ở đây từ **lúc thành lập** bộ phận này.

It was difficult at the inception, but now things run smoothly.

Lúc **khởi đầu** rất khó khăn, nhưng bây giờ mọi thứ đều ổn.

From its inception, the event has attracted international attention.

Từ **lúc bắt đầu**, sự kiện này đã thu hút sự chú ý quốc tế.