Type any word!

"incarnate" in Vietnamese

hiện thânhiện thực hóa (động từ)

Definition

Khi một phẩm chất, ý tưởng hoặc đặc điểm được hiện diện rõ ràng, cụ thể qua một người hoặc sự vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn viết hoặc văn chương, để nhấn mạnh ai đó/chủ thể thực sự hiện thân cho phẩm chất đó. Không dùng thay cho 'embody' trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Many saw her as kindness incarnate.

Nhiều người coi cô ấy là **hiện thân của lòng tốt**.

The villain in the movie was evil incarnate.

Nhân vật phản diện trong phim là **hiện thân của cái ác**.

He tried to incarnate the spirit of freedom in his speech.

Anh ấy cố gắng **hiện thực hóa** tinh thần tự do qua bài phát biểu của mình.

To me, patience is incarnate in my grandmother.

Với tôi, sự kiên nhẫn **hiện thân** nơi bà ngoại tôi.

Some say that artist is creativity incarnate.

Có người nói nghệ sĩ đó là **hiện thân của sự sáng tạo**.

His selfishness made him look like greed incarnate to everyone around.

Sự ích kỷ của anh ấy khiến mọi người xung quanh đều thấy anh như **hiện thân của lòng tham**.